Chữ 另 (lánh)
另
Tiếng Trung (pinyin)
lìng
Tiếng Hàn
령
ryeong
Tiếng Nhật
レイ・リャウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): わかれる・さく・べつの・べつに
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
another, separate, other
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.