AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

另一方面 nghĩa là gì? lìng yī fāng miàn

Từ tiếng Trung

另一方面

lìng yī fāng miàn · âm Hán Việt từng chữ: lánh nhất phương diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt khác
  2. một khía cạnh khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mặt khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.