AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

另类 (另類) nghĩa là gì? lìng lèi

Từ tiếng Trung

另类

phồn thể 另類

lìng lèi · âm Hán Việt từng chữ: lánh loại

Nghĩa tiếng Việt

  1. khác thường
  2. thay thế
  3. tiên phong
  4. không chính thống
  5. kỳ lạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khác thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.