另起炉灶 (另起爐灶) nghĩa là gì? lìng qǐ lú zào
Từ tiếng Trung
另起炉灶
phồn thể 另起爐灶lìng qǐ lú zào · âm Hán Việt từng chữ: lánh khởi lò táo
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ)
- bắt đầu lại từ đầu
- trở về vạch xuất phát
- bắt đầu con đường mới
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.