AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

另起炉灶 (另起爐灶) nghĩa là gì? lìng qǐ lú zào

Từ tiếng Trung

另起炉灶

phồn thể 另起爐灶

lìng qǐ lú zào · âm Hán Việt từng chữ: lánh khởi lò táo

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ)
  2. bắt đầu lại từ đầu
  3. trở về vạch xuất phát
  4. bắt đầu con đường mới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.