AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 勝 (thắng)

勝

Âm Hán Việt

12 nét · giản thể 胜

Tiếng Trung (pinyin)

shèng

Tiếng Hàn

승
seung

Tiếng Nhật

ショウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かつ・まさる・たえる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

victory; excel, be better than

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.