胜地 (勝地) nghĩa là gì? shèng dì
Từ tiếng Trung
胜地
phồn thể 勝地shèng dì · âm Hán Việt từng chữ: thắng địa
Nghĩa tiếng Việt
- địa danh thắng cảnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
勝地
しょうち
Từng chữ
Xem “địa danh thắng cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.