AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

名胜 (名勝) nghĩa là gì? míng shèng

Từ tiếng Trung

名胜

phồn thể 名勝

míng shèng · âm Hán Việt từng chữ: danh thắng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử
  2. danh lam thắng cảnh

Đọc theo tiếng Hàn

명승
myeongseung

Tiếng Nhật

名勝
めいしょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.