AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

取胜 (取勝) nghĩa là gì? qǔ shèng

Từ tiếng Trung

取胜

phồn thể 取勝

qǔ shèng · âm Hán Việt từng chữ: thủ thắng

Nghĩa tiếng Việt

  1. giành chiến thắng
  2. vượt qua đối thủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giành chiến thắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.