AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

先生

xiān sheng · âm Hán Việt từng chữ: tiên sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. giáo viên
  2. quý ông
  3. ngài
  4. ông (Mr.)
  5. chồng
  6. (phương ngữ) bác sĩ

Đọc theo tiếng Hàn

선생
seonsaeng

Tiếng Nhật

先生
せんせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giáo viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.