AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

先后 (先後) nghĩa là gì? xiān hòu

Từ tiếng Trung

先后

phồn thể 先後

xiān hòu · âm Hán Việt từng chữ: tiên hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. sớm hay muộn
  2. đầu và cuối
  3. thứ tự ưu tiên
  4. liên tiếp
  5. hết cái này đến cái khác

Đọc theo tiếng Hàn

선후
seonhu

Tiếng Nhật

先後
せんご

Từng chữ

Xem “sớm hay muộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.