AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

先进 (先進) nghĩa là gì? xiān jìn

Từ tiếng Trung

先进

phồn thể 先進

xiān jìn · âm Hán Việt từng chữ: tiên tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiên tiến (công nghệ, v.v.)
  2. xuất sắc
  3. gương mẫu (hành động, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

선진
seonjin

Tiếng Nhật

先進
せんしん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.