AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xử lý được" tiếng Trung là 玩儿得转 (wán r dé zhuàn)

“xử lý được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

玩儿得转 phồn thể 玩兒得轉

wán r dé zhuàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

완아득전
wanadeukjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xử lý được; đảm nhận nhiệm vụ

Từng chữ: 玩 (ngoạn) 兒 (nhi) 得 (đắc) 轉 (chuyển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.