玩儿得转 (玩兒得轉) nghĩa là gì? wán r dé zhuàn
Từ tiếng Trung
玩儿得转
phồn thể 玩兒得轉wán r dé zhuàn · âm Hán Việt từng chữ: ngoạn nhi đắc chuyển
Nghĩa tiếng Việt
- xử lý được
- đảm nhận nhiệm vụ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “xử lý được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.