AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

玩儿得转 (玩兒得轉) nghĩa là gì? wán r dé zhuàn

Từ tiếng Trung

玩儿得转

phồn thể 玩兒得轉

wán r dé zhuàn · âm Hán Việt từng chữ: ngoạn nhi đắc chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. xử lý được
  2. đảm nhận nhiệm vụ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xử lý được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.