"xói mòn bờ biển" tiếng Trung là 海蚀 (hǎi shí)
“xói mòn bờ biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
海蚀
phồn thể 海蝕
hǎi shí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
해식
haesik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
海蝕
かいしょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: xói mòn bờ biển; mài mòn biển
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.