AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xoay lại" tiếng Trung là 回转 (huí zhuǎn)

“xoay lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

回转 phồn thể 迴轉

huí zhuǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

회전
hoejeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xoay vòng; quay; xoay lại; quay lại

Từng chữ: 迴 (hồi) 轉 (chuyển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.