AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xếp cuối danh sách" tiếng Trung là 吊车尾 (diào chē wěi)

“xếp cuối danh sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吊车尾 phồn thể 吊車尾

diào chē wěi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (khẩu ngữ) xếp hạng thấp nhất (học sinh, người tham gia, v.v.); xếp cuối danh sách; về cuối cùng

Từng chữ: 吊 (điếu) 車 (xa) 尾 (vĩ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.