吊车尾 (吊車尾) nghĩa là gì? diào chē wěi
Từ tiếng Trung
吊车尾
phồn thể 吊車尾diào chē wěi · âm Hán Việt từng chữ: điếu xa vĩ
Nghĩa tiếng Việt
- (khẩu ngữ) xếp hạng thấp nhất (học sinh, người tham gia, v.v.)
- xếp cuối danh sách
- về cuối cùng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.