AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“xe ủi tuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扫雪车 phồn thể 掃雪車

sǎo xuě chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xe ủi tuyết

Từng chữ: 掃 (tảo) 雪 (tuyết) 車 (xa)

Cách nói khác: 铲雪车 chǎn xuě chē;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.