AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扫雪车 (掃雪車) nghĩa là gì? sǎo xuě chē

Từ tiếng Trung

扫雪车

phồn thể 掃雪車

sǎo xuě chē · âm Hán Việt từng chữ: tảo tuyết xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe ủi tuyết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe ủi tuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.