AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xe tập đi" tiếng Trung là 学步车 (xué bù chē)

“xe tập đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

学步车 phồn thể 學步車

xué bù chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xe tập đi; khung tập đi cho trẻ

Từng chữ: 學 (học) 步 (bộ) 車 (xa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.