AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

学步车 (學步車) nghĩa là gì? xué bù chē

Từ tiếng Trung

学步车

phồn thể 學步車

xué bù chē · âm Hán Việt từng chữ: học bộ xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe tập đi
  2. khung tập đi cho trẻ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe tập đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.