"xe đẩy trẻ em" tiếng Trung là 婴儿车 (yīng ér chē)
“xe đẩy trẻ em” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
婴儿车
phồn thể 嬰兒車
yīng ér chē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xe nôi; xe đẩy em bé; xe đẩy trẻ em
Từng chữ: 嬰 (anh) 兒 (nhi) 車 (xa)
Cách nói khác: 娃娃车 wá wa chē;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.