“xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
车
phồn thể 車
chē
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
車
くるま · từ thông dụng
Nghĩa: xe; phương tiện giao thông; máy; mài giũa bằng máy tiện
Từng chữ: 車 (xa)
Có phải bạn tìm “xé”?
sī
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xé
Từng chữ: 撕 (xé)
Cách nói khác: 撕破 sī pò; 捩 liè; 扯 chě; 扯 chě; 扒 bā;
Có phải bạn tìm “xệ”?
xià chuí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
하수
hasu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
下垂
かすい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: rũ xuống; xệ; rủ xuống; bị xệ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.