AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

车 (車) nghĩa là gì? chē

Từ tiếng Trung

车

phồn thể 車

chē · Hán Việt: xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe
  2. phương tiện giao thông
  3. máy
  4. mài giũa bằng máy tiện
  5. bộ thủ Khang Hy số 159

Cách đọc / nghĩa khác: 車 jū — chiến xa (cổ đại); xe pháo (trong cờ tướng);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

車
くるま · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.