"xắn tay áo lên" tiếng Trung là 捋胳膊 (luō gē bo)
“xắn tay áo lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
luō gē bo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xắn tay áo lên
Từng chữ: 捋 (loát) 胳 (cặc) 膊 (bác)
Cách nói khác: 捋袖子 luō xiù zi; 发奋图强 fā fèn tú qiáng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.