Chữ 捋 (loát)
捋
Tiếng Trung (pinyin)
lǚ
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
ラツ・ラチ・レツ・レチ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): とる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
to pluck; to gather in the fingers; to rub; to scrape off
Từ thường gặp có chữ 捋
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.