AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

捋胳膊 nghĩa là gì? luō gē bo

Từ tiếng Trung

捋胳膊

luō gē bo · âm Hán Việt từng chữ: loát cặc bác

Nghĩa tiếng Việt

  1. xắn tay áo lên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xắn tay áo lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.