AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"với" tiếng Trung là 一起 (yī qǐ)

“với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一起

yī qǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일기
ilgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ở cùng một nơi; cùng nhau; với; tổng cộng (tổng số)

Từng chữ: 一 (nhất) 起 (khởi)

Cách nói khác: 辅以 fǔ yǐ · 보이;

Có phải bạn tìm “voi”?

象

xiàng

Âm Hán Hàn của chữ

상
sang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

象
しょう · từ thông dụng

Nghĩa: voi; hình dáng; hình thức; diện mạo

Từng chữ: 象 (tượng)

Có phải bạn tìm “vôi”?

灰

huī

Âm Hán Hàn của chữ

회
hoe · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

灰
はい · từ thông dụng

Nghĩa: tro; bụi; vôi; màu xám

Từng chữ: 灰 (hôi)

Có phải bạn tìm “vội”?

遽

jù

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vội; vã; đột nhiên

Từng chữ: 遽 (cự)

Cách nói khác: 赶 gǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.