灰 nghĩa là gì? huī
Từ tiếng Trung
灰
huī · Hán Việt: hôi
Nghĩa tiếng Việt
- tro
- bụi
- vôi
- màu xám
- nạn chí
- chán nản
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
灰
はい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.