AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

象 nghĩa là gì? xiàng

Từ tiếng Trung

象

xiàng · Hán Việt: tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. voi
  2. hình dáng
  3. hình thức
  4. diện mạo
  5. bắt chước

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

象
しょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “voi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.