AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vị trí quảng cáo" tiếng Trung là 广告位 (guǎng gào wèi)

“vị trí quảng cáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

广告位 phồn thể 廣告位

guǎng gào wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광고위
gwanggowi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không gian quảng cáo; vị trí quảng cáo

Từng chữ: 廣 (quảng) 告 (cáo) 位 (vị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.