AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

广告位 (廣告位) nghĩa là gì? guǎng gào wèi

Từ tiếng Trung

广告位

phồn thể 廣告位

guǎng gào wèi · âm Hán Việt từng chữ: quảng cáo vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. không gian quảng cáo
  2. vị trí quảng cáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không gian quảng cáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.