AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vì thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

因而

yīn ér

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인이
ini · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: do đó; kết quả là; vì thế; và kết quả là, ...

Từng chữ: 因 (nhân) 而 (nhi)

Có phải bạn tìm “vị thế”?

头寸 phồn thể 頭寸

tóu cùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

두촌
duchon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (tài chính) vị thế tiền mặt; vị thế

Từng chữ: 頭 (đầu) 寸 (thốn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.