Chữ 而 (nhi)
而
Tiếng Trung (pinyin)
ér
Tiếng Hàn
이
i
Tiếng Nhật
ジ・ニ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): しこうして・しかして・しかれども
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
and; and then; and yet; but; Kangxi radical 126
Từ thường gặp có chữ 而
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.