AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vết thương chí mạng" tiếng Trung là 致命伤 (zhì mìng shāng), tiếng Nhật 致命傷

“vết thương chí mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

致命伤 phồn thể 致命傷

zhì mìng shāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

致命傷
ちめいしょう · từ thông dụng

Nghĩa: vết thương chí mạng; (ví von) điểm yếu chết người; gót chân Achilles

Từng chữ: 致 (nhí) 命 (mệnh) 傷 (thương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.