AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

致命伤 (致命傷) nghĩa là gì? zhì mìng shāng

Từ tiếng Trung

致命伤

phồn thể 致命傷

zhì mìng shāng · âm Hán Việt từng chữ: nhí mệnh thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết thương chí mạng
  2. (ví von) điểm yếu chết người
  3. gót chân Achilles

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

致命傷
ちめいしょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vết thương chí mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.