AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vật phóng" tiếng Trung là 抛体 (pāo tǐ)

“vật phóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抛体 phồn thể 拋體

pāo tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vật phóng

Từng chữ: 拋 (phao) 體 (thể)

Cách nói khác: 抛射体 pāo shè tǐ; 抛射物 pāo shè wù · 포사물;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.