AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 拋 (phao)

拋

Âm Hán Việt

8 nét · giản thể 抛

Tiếng Trung (pinyin)

pāo

Tiếng Hàn

포
po

Tiếng Nhật

ホウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): なげうつ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

throw (away), abandon, reject

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.