AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vâng lời răm rắp" tiếng Trung là 唯命是从 (wéi mìng shì cóng)

“vâng lời răm rắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

唯命是从 phồn thể 唯命是從

wéi mìng shì cóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vâng lời răm rắp

Từng chữ: 唯 (dõi) 命 (mệnh) 是 (thị) 從 (tòng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.