AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
從

Âm Hán Việt

11 nét · giản thể 从

Tiếng Trung (pinyin)

cóng

Tiếng Hàn

종
jong

Tiếng Nhật

ジュウ・ショウ・ジュ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): したがう・したがって・おう

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

from, by, since, whence, through

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.