“vẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
还
phồn thể 還
hái
Âm Hán Hàn của chữ
환
hwan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vẫn; còn đang; càng thêm; còn nữa
Từng chữ: 還 (hoàn)
Cách nói khác: 仍 réng; 仍然 réng rán; 尚 shàng; 依然 yī rán · 의연;
Có phải bạn tìm “vặn”?
niǔ qū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vặn; xoắn; biến dạng; méo mó
Có phải bạn tìm “vần”?
押韵
phồn thể 押韻
yā yùn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
압운
apun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
押韻
おういん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: vần; đôi khi viết là 壓韻|压韵
Có phải bạn tìm “van”?
调门
phồn thể 調門
tiáo mén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
조문
jomun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: van
Cách nói khác: 活门 huó mén · 활문; 活瓣 huó bàn · 활판;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.