押韵 (押韻) nghĩa là gì? yā yùn
Từ tiếng Trung
押韵
phồn thể 押韻yā yùn · âm Hán Việt từng chữ: áp vận
Nghĩa tiếng Việt
- vần
- đôi khi viết là 壓韻|压韵
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
押韻
おういん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.