还 (還) nghĩa là gì? hái
Từ tiếng Trung
还
phồn thể 還hái · Hán Việt: hoàn
Nghĩa tiếng Việt
- vẫn
- còn đang
- càng thêm
- còn nữa
- thậm chí hơn
- thêm vào
Cách đọc / nghĩa khác: 還 huán — trả lại; trở về;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.