"vạm vỡ" tiếng Trung là 五大三粗 (wǔ dà sān cū)
“vạm vỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wǔ dà sān cū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
오대삼조
odaesamjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vạm vỡ; khoẻ mạnh; lớn và cường tráng
Từng chữ: 五 (ngũ) 大 (đại) 三 (tam) 粗 (thô)
Cách nói khác: 壮硕 zhuàng shuò · 장석; 彪形 biāo xíng; 厚重 hòu zhòng · 후중; 壮实 zhuàng shi · 장실; 茁壮 zhuó zhuàng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.