AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

五大三粗 nghĩa là gì? wǔ dà sān cū

Từ tiếng Trung

五大三粗

wǔ dà sān cū · âm Hán Việt từng chữ: ngũ đại tam thô

Nghĩa tiếng Việt

  1. vạm vỡ
  2. khoẻ mạnh
  3. lớn và cường tráng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vạm vỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.