“ủng hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
拥护
phồn thể 擁護
yōng hù · Hán Việt: ủng hộ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
옹호
ongho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
擁護
ようご · từ thông dụng
Nghĩa: ủng hộ; hỗ trợ
Cách nói khác: 主张 zhǔ zhāng · 주장; 赞 zàn · 찬; 支持 zhī chí · 지지; 帮 bāng; 支援 zhī yuán · 지원;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.