AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"túi của thú có túi" tiếng Trung là 育儿袋 (yù ér dài)

“túi của thú có túi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

育儿袋 phồn thể 育兒袋

yù ér dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

육아대
yukadae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: túi của thú có túi

Từng chữ: 育 (dục) 兒 (nhi) 袋 (đãy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.