AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

育儿袋 (育兒袋) nghĩa là gì? yù ér dài

Từ tiếng Trung

育儿袋

phồn thể 育兒袋

yù ér dài · âm Hán Việt từng chữ: dục nhi đãy

Nghĩa tiếng Việt

  1. túi của thú có túi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “túi của thú có túi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.