AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự thực hiện" tiếng Trung là 自我实现 (zì wǒ shí xiàn)

“tự thực hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自我实现 phồn thể 自我實現

zì wǒ shí xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자아실현
jaasilhyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự hiện thực hóa (tâm lý học); tự thực hiện

Từng chữ: 自 (tự) 我 (ngã) 實 (thực) 現 (hiện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.