AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自我实现 (自我實現) nghĩa là gì? zì wǒ shí xiàn

Từ tiếng Trung

自我实现

phồn thể 自我實現

zì wǒ shí xiàn · âm Hán Việt từng chữ: tự ngã thực hiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự hiện thực hóa (tâm lý học)
  2. tự thực hiện

Đọc theo tiếng Hàn

자아실현
jaasilhyeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.